辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đánh trống" (1件)

đánh trống
日本語 フ太鼓を叩く、ドラムを演奏する
マイ単語
Cô bé rất thích đánh trống trong các lễ hội truyền thống.
その少女は伝統的な祭りでお太鼓を叩くのが大好きです。

swap_horiz 類語検索結果 "đánh trống" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đánh trống" (1件)

Cô bé rất thích đánh trống trong các lễ hội truyền thống.
その少女は伝統的な祭りでお太鼓を叩くのが大好きです。